Hiển thị tất cả Hướng dẫn sử dụng Chống chỉ định Tác dụng phụ Lưu ý Quá liều Bảo quản Tương tác

Hình ảnh thuốc

Tóm tắt thuốc

Số đăng ký:

VN-10575-10

Đóng gói:

Hộp 6 vỉ x 10 viên

Tiêu chuẩn:

NSX

Tuổi thọ:

36 tháng

Công ty sản xuất:

Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.

Quốc gia sản xuất:

Taiwan

Công ty đăng ký:

Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.

Quốc gia đăng ký:

Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.

Loại thuốc:

Thuốc giãn mạch máu

Hướng dẫn sử dụng

Liều khuyến cáo là 100mg x 2 lần/ngày, uống ít nhất trước 30 phút hoặc sau 2 giờ ăn sáng và ăn tối.

Cần xem xét giảm liều xuống 50mg x 2 lần/ngày khi dùng đồng thời Cilostazol với các chất ức chế CYP3A4 mạnh hoặc vừa phải (ví dụ, Ketoconazole, Itraconazole, Erythromycin và Diltiazem) hoặc thuốc ức chế CYP2C19 (ví dụ, Ticlopidine, Fluconazole và Omeprazole).

Bệnh nhân có thể có đáp ứng sau 2-4 tuần điều trị, nhưng có thể cần điều trị đến 12 tuần. Nếu triệu chứng không được cải thiện sau 3 tháng, cần ngưng Cilostazol.

Thông tin về dược chất

Chống chỉ định

Chống chỉ định ở các đối tượng sau:

  • Bệnh nhân bị suy tim sung huyết.

  • Bệnh nhân có rối loạn cầm máu hoặc chảy máu bệnh lý hoạt động, như loét, chảy máu dạ dày và chảy máu nội sọ.

  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tác dụng phụ

Đau đầu, tiêu chảy, hoa mắt, ợ nóng, buồn nôn, đau bụng, đau cơ, nhịp tim nhanh hoặc không đều, chảy máu bất thường hoặc bầm tím, sưng tay, bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân. Cần gặp bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng.

Lưu ý

1. Thận trọng:

Trước khi dùng Cilostazol, cho bác sĩ và dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với Cilostazol, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc Cilostazol và các thuốc bạn đang dùng hoặc dự định dùng. Nói với bác sĩ nếu bạn bị chảy máu vết loét (loét niêm mạc dạ dày hoặc ruột non), chảy máu trong não, chảy máu từ bất kỳ phần nào của cơ thể, số lượng tiểu cầu trong máu thấp hoặc bất kỳ yếu tố nguy cơ gây chảy máu nghiêm trọng nào, có hoặc đã từng bị suy tim, bệnh thận hoặc bệnh gan.

  • Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai.

  • Bà mẹ cho con bú: Vì nguy cơ cho trẻ bú mẹ, nên quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.

  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở bệnh nhân nhi.

Quá liều

Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm đau đầu dữ dội, hoa mắt, ngất xỉu, tiêu chảy, nhịp tim nhanh hoặc không đều. Nếu nạn nhân hôn mê hoặc không thở được, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.

Bảo quản

Giữ thuốc trong hộp kín, ngoài tầm với của trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh nguồn nhiệt và ánh sáng trực tiếp.

Tương tác

Không có thông tin.